Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墨西拿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
墨西拿Mò xī ná

墨西拿: Messina, thành phố Sicilia

Cụm từ
墨西拿海峡Mò xī ná Hǎi xiá

墨西拿海峡: eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia

Cụm từ