Kết quả tra từ “墨绿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墨绿mò lǜ
墨绿: xanh đậm; xanh rừng
墨绿色mò lǜ sè
墨绿色: màu xanh lục đậm