Kết quả tra từ “墨客”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墨客mò kè
墨客: người văn chương
词人墨客cí rén mò kè
词人墨客: (thành ngữ) nhà văn; người giỏi ngôn từ