Kết quả tra từ “增订”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
增订zēng dìng
增订: sửa đổi và mở rộng (sách); bổ sung đơn đặt hàng
增订本zēng dìng běn
增订本: phiên bản sửa đổi và mở rộng