Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “增多”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
增多zēng duō

增多: tăng lên; tăng về số lượng

Cụm từ
单核细胞增多症dān hé xì bāo zēng duō zhèng

单核细胞增多症: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân

Cụm từ