Kết quả tra từ “墓葬群”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墓葬群mù zàng qún
墓葬群: quần thể mộ táng (khảo cổ học)
古墓葬群gǔ mù zàng qún
古墓葬群: (khảo cổ) quần thể mộ táng