Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墓葬群”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
墓葬群mù zàng qún

墓葬群: quần thể mộ táng (khảo cổ học)

Cụm từ
古墓葬群gǔ mù zàng qún

古墓葬群: (khảo cổ) quần thể mộ táng

Cụm từ