Kết quả tra từ “墓葬”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墓葬mù zàng
墓葬: (khảo cổ học) mộ; mồ mả
墓葬群mù zàng qún
墓葬群: quần thể mộ táng (khảo cổ học)
墓葬区mù zàng qū
墓葬区: khu vực mai táng
古墓葬群gǔ mù zàng qún
古墓葬群: (khảo cổ) quần thể mộ táng