Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “墓地”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
墓地
mù dì

nghĩa trang; nghĩa địa

Cụm từ
大墓地
dà mù dì

nghĩa trang lớn

Cụm từ
教堂墓地
jiào táng mù dì

nghĩa trang nhà thờ

Cụm từ