Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墓地”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
墓地mù dì

墓地: nghĩa trang; nghĩa địa

Cụm từ
教堂墓地jiào táng mù dì

教堂墓地: nghĩa trang nhà thờ

Cụm từ
大墓地dà mù dì

大墓地: nghĩa trang lớn

Cụm từ