Kết quả tra từ “填写”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
填写tián xiě
填写: điền vào biểu mẫu; viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)