Kết quả tra từ “塞尔维亚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塞尔维亚Sāi ěr wéi yà
塞尔维亚: Serbia
塞尔维亚语Sāi ěr wéi yà yǔ
塞尔维亚语: Ngôn ngữ Serbia
塞尔维亚和黑山Sāi ěr wéi yà hé Hēi shān
塞尔维亚和黑山: Serbia và Montenegro (sau khi tan rã Nam Tư năm 1992)
塞尔维亚克罗地亚语Sāi ěr wéi yà Kè luó dì yà yǔ
塞尔维亚克罗地亚语: Ngôn ngữ Serbia-Croatia