Kết quả tra từ “塞尔特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塞尔特Sāi ěr tè
塞尔特: Celtic
塞尔特语Sāi ěr tè yǔ
塞尔特语: ngôn ngữ Celtic