Kết quả tra từ “塔迪奇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塔迪奇Tǎ dí qí
塔迪奇: Tadich (tên); Boris Tadić (1958-), chính trị gia Serbia, tổng thống 2004-2012