Kết quả tra từ “塔罗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塔罗tǎ luó
塔罗: tarot (từ mượn)
塔罗卡tǎ luó kǎ
塔罗卡: lá bài tarot; Tarouca