Kết quả tra từ “塔州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塔州Tǎ Zhōu
塔州: Tasmania (viết tắt của 塔斯曼尼亞州|塔斯曼尼亚州)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塔州: Tasmania (viết tắt của 塔斯曼尼亞州|塔斯曼尼亚州)