Kết quả tra từ “塑膜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塑膜sù mó
塑膜: màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塑膜: màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])