Kết quả tra từ “塑胶跑道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塑胶跑道sù jiāo pǎo dào
塑胶跑道: đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan