Kết quả tra từ “塑像”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塑像sù xiàng
塑像: tượng (đúc hoặc nặn)
毛塑像Máo sù xiàng
毛塑像: tượng Chủ tịch Mao Trạch Đông (1893-1976) 毛澤東|毛泽东[Mao2 Ze2 dong1]