Kết quả tra từ “塌房”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塌房tā fáng
塌房: (từ mới khoảng năm 2020) (về người nổi tiếng) bị hủy hoại danh tiếng do scandal