Kết quả tra từ “堵床上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堵床上dǔ chuáng shàng
堵床上: (khẩu ngữ) bắt quả tang đôi gian díu