Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “堵塞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
堵塞dǔ sè

堵塞: làm tắc; nghẽn

Cụm từ
堵塞费dǔ sè fèi

堵塞费: phí kẹt xe

Cụm từ
交通堵塞jiāo tōng dǔ sè

交通堵塞: kẹt đường; tắc nghẽn giao thông

Cụm từ