Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “堕落”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
堕落duò luò

堕落: sa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại; tham nhũng; rơi vào sa ngã

Cụm từ
自甘堕落zì gān duò luò

自甘堕落: tự buông thả (thành ngữ); tự để mình sa ngã

Thành ngữ