Kết quả tra từ “堆金积玉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堆金积玉duī jīn jī yù
堆金积玉: nghĩa đen chất đống vàng ngọc; rất giàu có