Kết quả tra từ “堆芯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堆芯duī xīn
堆芯: lõi lò phản ứng
反应堆芯fǎn yìng duī xīn
反应堆芯: tâm lò phản ứng