Kết quả tra từ “堆垒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堆垒duī lěi
堆垒: chất đống; tích lũy
堆垒数论duī lěi shù lùn
堆垒数论: lý thuyết số cộng dồn (toán học)