Kết quả tra từ “堂而皇之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堂而皇之táng ér huáng zhī
堂而皇之: công khai; không che giấu; khoa trương; quy mô lớn