Kết quả tra từ “堂堂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堂堂táng táng
堂堂: hoành tráng; nguy nga; dáng vẻ oai vệ; ấn tượng
堂堂正正táng táng zhèng zhèng
堂堂正正: thể hiện sức mạnh và kỷ luật; ấn tượng; ngay thẳng và thẳng thắn; ngay ngắn
亮堂堂liàng táng táng
亮堂堂: rất sáng; đầy ánh sáng