Kết quả tra từ “基隆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基隆Jī lóng
基隆: Cơ Long hoặc Keelung, thành phố và cảng chính ở phía bắc Đài Loan
基隆市Jī lóng Shì
基隆市: Cơ Long hoặc Keelung, thành phố và cảng chính ở phía bắc Đài Loan