Kết quả tra từ “基础课”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基础课jī chǔ kè
基础课: khóa học cơ bản; chương trình giảng dạy cốt lõi