Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基本法”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基本法jī běn fǎ

基本法: luật cơ bản (văn bản hiến pháp)

Cụm từ
香港基本法Xiāng gǎng Jī běn fǎ

香港基本法: Luật Cơ bản Hong Kong (có hiệu lực từ khi chủ quyền Trung Quốc được khôi phục năm 1997)

Cụm từ