Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基本定理”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基本定理jī běn dìng lǐ

基本定理: định lý cơ bản

Cụm từ
微积分基本定理wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

微积分基本定理: định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ
代数学基本定理dài shù xué jī běn dìng lǐ

代数学基本定理: định lý cơ bản của đại số (mỗi đa thức có một nghiệm phức)

Cụm từ
代数基本定理dài shù jī běn dìng lǐ

代数基本定理: định lý cơ bản của đại số

Cụm từ