Kết quả tra từ “基本完成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基本完成jī běn wán chéng
基本完成: hoàn thành cơ bản; xong về cơ bản