Kết quả tra từ “基本原则”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基本原则jī běn yuán zé
基本原则: học thuyết cơ bản; nguyên tắc chỉ đạo; lý do tồn tại
四项基本原则Sì xiàng Jī běn Yuán zé
四项基本原则: Bốn Nguyên tắc Cơ bản do Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2] đề xướng năm 1979: kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, chuyên chính vô sản…