Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “培根”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
培根péi gēn

培根: thịt xông khói (mượn từ)

Cụm từ
法兰西斯·培根Fǎ lán xī sī · Péi gēn

法兰西斯·培根: Francis Bacon (1561-1626), nhà triết học thời Phục hưng Anh và nhà khoa học sơ khai

Cụm từ
弗兰西斯·培根Fú lán xī sī · Péi gēn

弗兰西斯·培根: Francis Bacon (1561-1626), triết gia và nhà khoa học thời Phục hưng Anh

Cụm từ