Kết quả tra từ “培养液”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
培养液péi yǎng yè
培养液: dung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)