Kết quả tra từ “埤”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埤pí
埤: tường thấp
埤头乡Pí tóu Xiāng
埤头乡: Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
埤头Pí tóu
埤头: Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
新埤乡Xīn pí xiāng
新埤乡: Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
新埤Xīn pí
新埤: Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
大埤乡Dà pí xiāng
大埤乡: Xã Đại Bì hoặc Tapi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
大埤Dà pí
大埤: Thị trấn Đại Bì hoặc Tapi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan