Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “域名编码”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
域名编码Yù míng Biān mǎ

域名编码: Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 國際化域名編碼|国际化域名编码[Guo2 ji4 hua4 Yu4 ming2 Bian1 ma3])

Viết tắt