Kết quả tra từ “城阙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
城阙chéng què
城阙: tháp canh ở hai bên cổng thành; (văn học) thành phố; cung điện hoàng gia