Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “埃塞俄比亚界”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
埃塞俄比亚界
Āi sài é bǐ yà jiè

Khu hệ Ethiopia, còn gọi là vùng sinh thái Afrotropical

Cụm từ