Kết quả tra từ “埃塞俄比亚界”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埃塞俄比亚界Āi sài é bǐ yà jiè
埃塞俄比亚界: Khu hệ Ethiopia, còn gọi là vùng sinh thái Afrotropical