Kết quả tra từ “垮台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垮台kuǎ tái
垮台: sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực