Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “垦丁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
垦丁Kěn dīng

垦丁: Kenting, một công viên quốc gia ở mũi phía nam Đài Loan, nổi tiếng là điểm đến du lịch (viết tắt của 墾丁國家公園|垦丁国家公园[Ken3 ding1 Guo2 jia1 Gong1…

Viết tắt
垦丁国家公园Kěn dīng Guó jiā Gōng yuán

垦丁国家公园: Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恆春半島|恒春半岛[Heng2 chun1 Ban4 dao3], huyện Bình Đông, nam Đài Loan

Cụm từ