Kết quả tra từ “垝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垝guǐ
垝: (văn học) đổ nát; sụp đổ; hư hại
垝垣guǐ yuán
垝垣: bức tường sụp đổ; tường đổ nát