Kết quả tra từ “垛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垛duǒ
垛: biến thể của 垛[duo3]
垛duò
垛: đống
垛口duǒ kǒu
垛口: lỗ châu mai