Kết quả tra từ “垓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垓gāi
垓: ranh giới
垓下Gāi xià
垓下: tên địa danh cổ, ở tỉnh An Huy