Kết quả tra từ “型男”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
型男xíng nán
型男: chàng trai sành điệu và ưa nhìn (tiếng lóng)
都会美型男dū huì měi xíng nán
都会美型男: đàn ông metrosexual
都市美型男dū shì měi xíng nán
都市美型男: đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình