Kết quả tra từ “垃圾电邮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垃圾电邮lā jī diàn yóu
垃圾电邮: xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垃圾电邮: xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]