Kết quả tra từ “垂线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂线chuí xiàn
垂线: (toán) đường vuông góc; đường thẳng đứng
铅垂线qiān chuí xiàn
铅垂线: dây dọi