Kết quả tra từ “垂涎三尺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂涎三尺chuí xián sān chǐ
垂涎三尺: thèm chảy nước dãi (thành ngữ); khao khát; thèm muốn; thèm thuồng