Kết quả tra từ “坦噶尼喀湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坦噶尼喀湖Tǎn gá ní kā Hú
坦噶尼喀湖: Hồ Tanganyika ở Đông Phi
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坦噶尼喀湖: Hồ Tanganyika ở Đông Phi