Kết quả tra từ “坦博拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坦博拉Tǎn bó lā
坦博拉: Tambora, núi lửa trên đảo Sumbawa 松巴哇 của Indonesia, vụ phun trào năm 1815 là lớn nhất trong lịch sử được ghi nhận