Kết quả tra từ “坡路”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坡路pō lù
坡路: đường dốc; đường đồi
走下坡路zǒu xià pō lù
走下坡路: đi xuống dốc; suy tàn; sa sút
下坡路xià pō lù
下坡路: con đường dốc; (nghĩa bóng) con đường tuột dốc
上坡路shàng pō lù
上坡路: đường dốc; lên dốc; nghĩa bóng: xu hướng đi lên; tiến bộ